Bảng tra thông số kỹ thuật ống HDPE Tiền Phong
Ngày đăng: 05/09/2025
Chuyên mục: Tin tức

Trong ngành xây dựng hiện đại, việc lựa chọn ống nhựa phù hợp giữ vai trò vô cùng quan trọng. Đặc biệt với ống HDPE, những chỉ số về kích thước, áp suất hay vật liệu quyết định trực tiếp đến chất lượng công trình. Bài viết sau đây sẽ cung cấp chi tiết về thông số kỹ thuật ống HDPE Tiền Phong, giúp bạn có thể dễ dàng đánh giá và lựa chọn loại ống phù hợp cho từng hạng mục cụ thể. Hãy cùng Hải Ngọc tìm hiểu ngay dưới đây nhé! 

Ý nghĩa của thông số kỹ thuật ống HDPE Tiền Phong trong thi công

Khi lựa chọn vật liệu, nhiều người thường chỉ chú ý đến đường kính hay giá cả. Thực tế, thông số ống HDPE Tiền Phong chính là “ngôn ngữ” phản ánh khả năng làm việc của ống. Việc nắm rõ giúp bạn:

  • Xác định đúng kích cỡ cần thiết cho từng hạng mục.
  • Đảm bảo hệ thống vận hành an toàn, bền vững.
  • Tối ưu chi phí và tránh lãng phí vật liệu.

Các chỉ số cơ bản trong thông số kỹ thuật ống HDPE

Đường kính danh nghĩa (DN) và đường kính ngoài (OD)

DN và OD là hai chỉ số quan trọng nhất. DN thể hiện “tên gọi kích thước”, còn OD là đường kính đo thực tế ngoài ống.

Xác định đường kính của ống nhựa

Xác định đường kính của ống nhựa

Một số ví dụ điển hình:

  • DN20 → OD 20mm
  • DN63 → OD 63mm
  • DN110 → OD 110mm

Đường kính càng lớn, khả năng dẫn lưu chất càng cao. Tuy nhiên, bạn cần lựa chọn cân đối với nhu cầu để tránh tăng chi phí không cần thiết.

Độ dày thành ống và áp suất danh định (PN)

Mỗi ống HDPE được thiết kế với độ dày tương ứng, xác định qua tỷ lệ SDR. PN thể hiện khả năng chịu áp lực nước của ống:

  • PN4: chịu áp 4 bar
  • PN6: chịu áp 6 bar
  • PN10: chịu áp 10 bar
  • PN16: chịu áp 16 bar

Chọn sai PN sẽ làm giảm tuổi thọ, thậm chí gây rò rỉ hoặc nứt vỡ khi vận hành.

Phân loại theo vật liệu: PE80 và PE100

Ống HDPE PE80

  • Độ bền trung bình, giá thành hợp lý.
  • Phù hợp với hệ thống dân dụng, áp lực thấp – trung bình.
  • Kích thước phổ biến: DN20 – DN630.

Ống HDPE PE100

  • Cường độ cao, kháng hóa chất tốt.
  • Ứng dụng cho công trình lớn, công nghiệp và nông nghiệp quy mô.
  • Sản xuất đến DN1200, đáp ứng nhu cầu đa dạng.

Ống HDPE PE80 và ống HDPE PE100

Ống HDPE PE80 và ống HDPE PE100

Bảng tra cứu thông số kỹ thuật ống HDPE Tiền Phong (ví dụ)

DN (mm) PN6 (mm) PN10 (mm) PN16 (mm)
90 3.5 5.4 8.2
160 6.2 9.5 14.6
315 12.3 18.7 29.2

Qua bảng trên, bạn có thể hình dung rõ mối quan hệ giữa đường kính, độ dày và cấp áp suất để lựa chọn đúng sản phẩm.

Dạng sản phẩm và chiều dài tiêu chuẩn

  • Ống cuộn: DN nhỏ (20 – 110mm), dài 50m, 100m, 200m. Thích hợp địa hình đồi núi, ruộng đồng.
  • Ống thẳng: DN từ 110mm trở lên, dài 6m hoặc 12m/thanh. Đáp ứng yêu cầu chịu áp lực cao, kết cấu vững chắc.

Các đặc tính hỗ trợ khác trong thông số kỹ thuật ống HDPE Tiền Phong

  • Trọng lượng nhẹ: thuận tiện vận chuyển, giảm tải công trình.
  • Hệ số giãn nở nhiệt: trung bình 0.2 mm/m/°C. Khi lắp đặt ngoài trời, cần tính toán bù giãn nở.
  • Độ bền hóa chất: chống ăn mòn, chịu được môi trường nước mặn, axit loãng.

Lưu ý khi sử dụng bảng thông số kỹ thuật ống HDPE

  • Chọn kích thước và PN đúng theo yêu cầu hệ thống.
  • Tham khảo tiêu chuẩn ISO, TCVN để tránh sai lệch.
  • Luôn mua tại nhà cung cấp uy tín, có chứng nhận hợp quy.
  • Nhờ tư vấn kỹ thuật từ đơn vị phân phối chính thức để được hỗ trợ đầy đủ.

Việc hiểu rõ thông số kỹ thuật ống HDPE Tiền Phong sẽ giúp bạn đưa ra quyết định chính xác, tối ưu chi phí và đảm bảo an toàn lâu dài cho công trình. Đặc biệt, nếu bạn cần tư vấn chi tiết hoặc muốn nhận bảng tra cứu đầy đủ, hãy liên hệ với Hải Ngọc – Nhà Phân phối chính thức Nhựa Tiền Phong tại thành phố Thủ Đức. Hải Ngọc cam kết mang đến cho bạn sản phẩm chất lượng và dịch vụ tận tâm nhất.