Những Kích Thước Ống HDPE Tiền Phong ?
Ngày đăng: 26/07/2025
Chuyên mục: Tin tức

Ống HDPE Tiền Phong là sản phẩm không thể thiếu trong các công trình cấp thoát nước, xử lý nước thải, và hệ thống dẫn nước cho các khu công nghiệp, nhà máy, hoặc các công trình lớn. Việc lựa chọn đúng kích thước ống HDPE Tiền Phong có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng và độ bền của hệ thống. Vậy kích thước ống HDPE Tiền Phong có những loại nào? Bài viết hôm nay của Hải Ngọc sẽ giúp bạn hiểu rõ về các kích thước ống HDPE Tiền Phong và cách lựa chọn phù hợp cho từng công trình.

Tại Sao Việc Nắm Rõ Kích Thước Ống HDPE Tiền Phong Lại Cực Kỳ Quan Trọng?

Việc lựa chọn kích thước ống không đơn giản là chọn một con số. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến ba yếu tố cốt lõi của một dự án:

  • Hiệu Suất Vận Hành: Kích thước ống quyết định đến lưu lượng và tốc độ dòng chảy. Chọn ống quá nhỏ sẽ gây tổn thất áp suất, không đủ nước. Chọn ống quá lớn gây lãng phí và làm giảm tốc độ dòng chảy, có thể gây lắng cặn.
  • Chi Phí Đầu Tư: Giá thành của ống HDPE tăng theo đường kính và độ dày. Lựa chọn chính xác kích thước phù hợp với nhu cầu giúp bạn tiết kiệm một khoản ngân sách đáng kể, tránh tình trạng “thừa công suất” không cần thiết.
  • Tính Tương Thích Kỹ Thuật: Toàn bộ hệ thống từ ống, phụ kiện, van, máy bơm… đều phải đồng bộ về kích thước. Nắm rõ quy cách sản phẩm giúp bạn mua sắm và lắp đặt một cách chính xác, tránh phải xử lý các sự cố không tương thích tại công trường.

Xem ngay: Những Kích Thước Ống PPR Tiền Phong?

Giải Mã Các Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản Trên Ống HDPE Tiền Phong

Để đọc hiểu được catalogue và thông tin trên thân ống, bạn cần nắm vững các thuật ngữ sau:

Đường Kính Ngoài Danh Nghĩa (Ø hoặc D)

Đây là thông số phổ biến nhất, chỉ đường kính bên ngoài của ống, tính bằng milimet (mm). Ví dụ, ống D110 có nghĩa là đường kính ngoài của nó là 110mm. Đây là cơ sở để lựa chọn phụ kiện và máy hàn phù hợp.

Cấp Áp Lực Danh Nghĩa (PN – Nominal Pressure)

PN là chỉ số cho biết áp suất làm việc tối đa mà ống có thể chịu được một cách liên tục ở điều kiện 20°C, đơn vị tính là Bar (1 Bar ≈ 1 kg/cm²).

  • Ví dụ: Ống PN10 có thể chịu được áp lực làm việc tối đa là 10 Bar.
  • Với cùng một đường kính ngoài, ống có chỉ số PN càng cao thì thành ống càng dày và khả năng chịu áp lực càng lớn.

Tỷ Lệ Kích Thước Tiêu Chuẩn (SDR – Standard Dimension Ratio)

Đây là một thông số kỹ thuật chuyên sâu hơn, thể hiện tỷ lệ giữa đường kính ngoài và độ dày thành ống (SDR = D/e).

  • Mối quan hệ ngược: Chỉ số SDR càng thấp, thành ống càng dày, và khả năng chịu áp lực (PN) càng cao.
  • Ví dụ: Ống D110 SDR11 sẽ có thành ống dày và chịu áp lực cao hơn ống D110 SDR17.

Tìm hiểu: Ống HDPE Dùng Để Làm Gì?

Bảng Tra Cứu Chi Tiết Các Kích Thước Ống HDPE Tiền Phong

Nhựa Tiền Phong sản xuất một dải sản phẩm cực kỳ rộng, từ dân dụng đến các dự án hạ tầng lớn nhất. Dưới đây là bảng phân loại chi tiết.

Nhóm Kích Thước Nhỏ (D20 – D75): Ứng Dụng Dân Dụng và Nông Nghiệp

Đây là nhóm sản phẩm phổ biến nhất, thường được sử dụng cho các mục đích không yêu cầu lưu lượng quá lớn.

  • Ứng dụng tiêu biểu:
    • Hệ thống cấp nước sạch cho các hộ gia đình, biệt thự.
    • Hệ thống tưới tiêu tự động cho sân vườn, trang trại nhỏ.
    • Đường ống dẫn nước trong chăn nuôi.
    • Ống bảo vệ cáp điện, cáp viễn thông.
Đường Kính Ngoài (D) Các Cấp Áp Lực (PN) Thường Gặp
D20, D25, D32 PN10, PN12.5, PN16
D40, D50 PN8, PN10, PN12.5, PN16
D63, D75 PN6, PN8, PN10, PN12.5, PN16, PN20

Nhóm Kích Thước Trung Bình (D90 – D315): Cho Cấp Nước Đô Thị và Công Nghiệp

Nhóm kích thước này đóng vai trò là các đường ống truyền tải chính cho các khu vực đông dân cư hoặc các nhà máy, xí nghiệp.

  • Ứng dụng tiêu biểu:
    • Đường ống cấp nước trục chính cho các khu dân cư, khu đô thị nhỏ.
    • Hệ thống cấp nước, thoát nước trong các nhà máy, khu công nghiệp.
    • Hệ thống ống phòng cháy chữa cháy (PCCC).
    • Hệ thống thoát nước thải.
Đường Kính Ngoài (D) Các Cấp Áp Lực (PN) Thường Gặp
D90, D110, D125 PN6, PN8, PN10, PN12.5, PN16, PN20
D140, D160, D180 PN6, PN8, PN10, PN12.5, PN16, PN20
D200, D225, D250 PN6, PN8, PN10, PN12.5, PN16
D280, D315 PN6, PN8, PN10, PN12.5, PN16

Nhóm Kích Thước Lớn & Siêu Lớn (D355 – D2000): Cho Siêu Dự Án Hạ Tầng

Đây là dải sản phẩm thể hiện năng lực sản xuất hàng đầu của Nhựa Tiền Phong, chuyên phục vụ các dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia.

  • Ứng dụng tiêu biểu:
    • Đường ống truyền tải nước sạch liên tỉnh, liên khu vực.
    • Hệ thống cống thoát nước thải, nước mưa cho các thành phố lớn.
    • Đường ống dìm sông, dìm biển.
    • Hệ thống đường ống trong các nhà máy thủy điện, nhiệt điện, các dự án lấn biển.
Đường Kính Ngoài (D) Các Cấp Áp Lực (PN) Thường Gặp
D355, D400, D450, D500 PN6, PN8, PN10, PN12.5, PN16
D560, D630, D710, D800 PN6, PN8, PN10, PN12.5
D900, D1000, D1200 – D2000 PN6, PN8, PN10

Khám phá: Tìm Catalogue Ống uPVC Tiền Phong Ở Đâu?

Phân Tích Sâu Hơn Theo Cấp Áp Lực (PN) và Ứng Dụng

Việc lựa chọn PN phụ thuộc hoàn toàn vào áp suất vận hành của hệ thống.

  • Ống HDPE Tiền Phong PN6 & PN8: Với thành ống mỏng hơn, đây là lựa chọn kinh tế cho các hệ thống tự chảy hoặc có áp suất thấp như hệ thống thoát nước mưa, hệ thống kênh mương, tưới tiêu nông nghiệp quy mô lớn.
  • Ống HDPE Tiền Phong PN10 & PN12.5: Đây là cấp áp lực tiêu chuẩn và phổ biến nhất cho các hệ thống cấp nước sinh hoạt, từ nông thôn đến thành thị. Nó cân bằng tốt giữa khả năng chịu áp và chi phí.
  • Ống HDPE Tiền Phong PN16 & PN20: Với thành ống rất dày, đây là dòng ống chuyên dụng cho các môi trường đòi hỏi áp suất cao như đường ống cấp nước cho nhà cao tầng, hệ thống PCCC, đường ống trong các khu công nghiệp nặng, hoặc các địa hình có độ dốc lớn.

Cách Chọn Kích Thước Ống HDPE Tiền Phong Phù Hợp

Xác Định Nhu Cầu Sử Dụng

Trước khi chọn kích thước ống HDPE Tiền Phong, bạn cần xác định mục đích sử dụng và yêu cầu lưu lượng nước. Nếu bạn lắp đặt hệ thống cho một ngôi nhà hoặc một khu vực nhỏ, bạn có thể lựa chọn các loại ống có đường kính nhỏ như 20mm hoặc 25mm. Tuy nhiên, nếu bạn đang thi công cho các công trình lớn như khu công nghiệp hoặc khu dân cư, bạn sẽ cần ống có đường kính lớn như 40mm, 50mm hoặc 63mm.

Lựa Chọn Phù Hợp Với Hệ Thống Cấp Nước

Lựa chọn kích thước ống HDPE Tiền Phong phải tương thích với yêu cầu lưu lượng nước cần cấp. Đối với các hệ thống cấp nước có yêu cầu lưu lượng lớn, các ống có đường kính lớn và chịu áp lực cao sẽ giúp giảm thiểu tình trạng tắc nghẽn và bảo đảm hiệu quả vận hành lâu dài.

Lựa Chọn Phụ Kiện Và Nối Ống

Các phụ kiện nối ống HDPE Tiền Phong như cút, tê, và van cũng cần phải phù hợp với kích thước của ống. Điều này đảm bảo rằng tất cả các mối nối đều chắc chắn, không bị rò rỉ và hoạt động ổn định trong suốt thời gian sử dụng.

Cách Đọc Thông Tin Trực Tiếp Trên Thân Ống HDPE Tiền Phong

Trên mỗi mét ống HDPE Tiền Phong chính hãng đều có một dòng chữ in rõ nét cung cấp đầy đủ thông tin, ví dụ: NHUA TIEN PHONG – HDPE 100 – D110 x 10.0mm – PN12.5 – TCVN 7305-2:2008/ISO 4427-2:2007 – NSX: [Ngày/Tháng/Năm]

  • NHUA TIEN PHONG: Tên thương hiệu.
  • HDPE 100: Loại vật liệu (PE100 là loại phổ biến nhất).
  • D110 x 10.0mm: Đường kính ngoài 110mm, độ dày thành ống 10.0mm.
  • PN12.5: Cấp áp lực 12.5 Bar.
  • TCVN/ISO…: Tiêu chuẩn sản xuất.
  • NSX: Ngày sản xuất.

Nhựa Tiền Phong đã và đang cung cấp cho thị trường một dải kích thước ống HDPE Tiền Phong vô cùng toàn diện, đáp ứng từ những nhu cầu nhỏ nhất đến các siêu dự án tầm cỡ quốc gia. Việc hiểu rõ các quy cách, thông số kỹ thuật không chỉ giúp bạn lựa chọn đúng sản phẩm mà còn là nền tảng để thiết kế và thi công một hệ thống đường ống hiệu quả, an toàn và kinh tế.